Từ vựng
簡潔 (かんけつ, kanketsu) nghĩa là gì?
簡潔 (かんけつ, kanketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngắn gọn, súc tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんけつ |
|---|
| Romaji | kanketsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanketsu
ngắn gọn, súc tích
- 1tính từ -na concise; brief; succinct
Câu ví dụ
レポートは簡潔にまとめるべきだ。
Báo cáo nên được tóm tắt một cách súc tích.
彼のスピーチは簡潔でわかりやすかった。
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và dễ hiểu.