Kanji

Chữ 添 (THIÊM) nghĩa là gì?

添 đọc Hán-Việt là THIÊM, nghĩa là thêm vào, kèm theo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiêm
Âm Onテン
Âm Kunそ.える、そ.う
Số nét11
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thiêmÂm On テンÂm Kun そ.える、そ.う
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thêm vào, kèm theo

Mẹo nhớ

Người lớn 大 để cả tim 心 mà rót nước 氵 vào ly, ấy là THÊM VÀO, KÈM THEO.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 添うそうđi kèm, đáp ứng
  • 添えるそえるthêm vào, đính kèm; đi cùng hỗ trợ

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.