Kanji

Chữ 淳 (THUẦN) nghĩa là gì?

淳 đọc Hán-Việt là THUẦN, nghĩa là thuần phác, chất phác, trong lành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuần
Âm Onジュン、シュン
Âm Kunあつ.い
Số nét11
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thuầnÂm On ジュン、シュンÂm Kun あつ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thuần phác, chất phác, trong lành

Mẹo nhớ

Đứa trẻ 子 dưới mái 亠 kề miệng 口 uống nước 氵 chưa vẩn đục: tính THUẦN PHÁC.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.