Kanji

Chữ 渇 (KHÁT) nghĩa là gì?

渇 đọc Hán-Việt là KHÁT, nghĩa là khát; cạn khô.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhát
Âm Onカツ
Âm Kunかわ.く
Số nét11
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khátÂm On カツÂm Kun かわ.く
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

khát; cạn khô

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 nung cạn nước 氵, người co 勹 lại vì KHÁT và đất CẠN KHÔ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.