Từ vựng

添える (そえる, soeru) nghĩa là gì?

添える (そえる, soeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thêm vào, đính kèm; đi cùng hỗ trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそえる
Romajisoeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoeru

thêm vào, đính kèm; đi cùng hỗ trợ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ kèm theo, thêm vào (như tấm thiệp kèm món quà); bày kèm, trang trí thêmto garnish; to accompany (as a card does a gift)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ thêm vào để đỡ, chống đỡ thêmto add to as support; to prop up
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ cử người đi kèm (làm phụ tá, hướng dẫn viên, phiên dịch)to accompany (as an aid, guide, translator, etc.)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ (cổ) bắt chước, mô phỏngto mimic; to imitate
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ (cổ) kéo lại gần mình, đến sát bênto draw something near to oneself; to approach nearby

Câu ví dụ

  • Tôi đã gửi thư kèm theo ảnh.

  • Chỉ cần thêm một lời nhắn vào món ăn là ấn tượng sẽ khác đi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.