Từ vựng

添う (そう, sou) nghĩa là gì?

添う (そう, sou) trong tiếng Nhật nghĩa là đi kèm, đáp ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそう
Romajisou
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
そう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsou

đi kèm, đáp ứng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đáp ứng (nguyện vọng, kỳ vọng), làm vừa lòng, sống đúng vớito meet (wishes, expectations, etc.); to satisfy; to comply with
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đi kèm, đi cùng, kề bên, ở bên cạnhto accompany; to go with; to stay by one's side
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ giao du, qua lại thân thiết với aito associate with (someone); to mix with
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ nên duyên vợ chồng, lấy nhauto marry; to wed
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ được thêm vào, được kèm thêmto be added

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ cố gắng đáp ứng nguyện vọng của bạn.

  • Mẹ luôn ở bên cạnh con.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.