Từ vựng
西洋 (せいよう, seiyou) nghĩa là gì?
西洋 (せいよう, seiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương Tây, các nước phương Tây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいよう |
|---|
| Romaji | seiyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiyou
phương Tây, các nước phương Tây
- 1danh từ the West; the Occident; Western countries
Câu ví dụ
私は西洋の料理が好きです。
Tôi thích món ăn phương Tây.
この建物は西洋の家に似ています。
Tòa nhà này trông giống nhà kiểu phương Tây.