Từ vựng

東洋 (とうよう, touyou) nghĩa là gì?

東洋 (とうよう, touyou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương Đông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうよう
Romajitouyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とうよう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouyou

phương Đông

  1. 1danh từ phương Đông, Đông phương, châu Áthe East; the Orient; (East) Asia
  2. 2danh từ (lỗi thời) Nhật BảnJapan

Câu ví dụ

  • Đây là bức tranh cổ của phương Đông.

  • Tôi hứng thú với văn hóa phương Đông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.