Từ vựng

進捗状況を報告する (しんちょくじょうきょうをほうこくする, shinchokujoukyouwohoukokusuru) nghĩa là gì?

進捗状況を報告する (しんちょくじょうきょうをほうこくする, shinchokujoukyouwohoukokusuru) trong tiếng Nhật nghĩa là báo cáo tình hình tiến độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんちょくじょうきょうをほうこくする
Romajishinchokujoukyouwohoukokusuru
しんちょくじょうきょうをほうこくする
BUSINESSshinchokujoukyouwohoukokusuru

báo cáo tình hình tiến độ

Câu ví dụ

  • Theo quy định, thứ sáu hằng tuần phải báo cáo tình hình tiến độ.

  • Nếu bị chậm trễ, hãy báo cáo tình hình tiến độ ngay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.