Từ vựng

沈殿 (ちんでん, chinden) nghĩa là gì?

沈殿 (ちんでん, chinden) trong tiếng Nhật nghĩa là lắng đọng, kết tủa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんでん
Romajichinden
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちんでん
N1 · ước tính theo khung JLPTchinden

lắng đọng, kết tủa

Câu ví dụ

  • Có thể thấy chất kết tủa trắng dưới đáy cốc.

  • Để dung dịch một lúc thì tạp chất sẽ lắng đọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.