Từ vựng

沈黙 (ちんもく, chinmoku) nghĩa là gì?

沈黙 (ちんもく, chinmoku) trong tiếng Nhật nghĩa là im lặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんもく
Romajichinmoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちんもく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchinmoku

im lặng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự im lặng, làm thinh, không lên tiếngsilence; being silent; quiet
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lặng thinh không hành động, án binh bất độngreticence; inaction

Câu ví dụ

  • Phòng họp bị bao trùm bởi sự im lặng nặng nề.

  • Trước câu hỏi, anh ấy đã im lặng một lúc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.