Từ vựng
沈む (しずむ, shizumu) nghĩa là gì?
沈む (しずむ, shizumu) trong tiếng Nhật nghĩa là chìm; buồn rầu, suy sụp.
| Cách đọc | しずむ |
|---|---|
| Romaji | shizumu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
沈むしずむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshizumu
chìm; buồn rầu, suy sụp
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ chìm, đắm, lún xuốngto sink; to go under; to submerge
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ lặn (mặt trời), hạ xuống, xuống thấpto go down (e.g. sun); to set; to descend
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ buồn bã, ỉu xìu, trầm hẳn xuốngto feel depressed; to become subdued; to become somber
Câu ví dụ
船が海に沈んでしまった。
Con tàu đã chìm xuống biển.
悪い知らせに彼女は沈んでいる。
Cô ấy buồn rầu vì tin xấu.