Từ vựng

沈没 (ちんぼつ, chinbotsu) nghĩa là gì?

沈没 (ちんぼつ, chinbotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chìm, đắm tàu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんぼつ
Romajichinbotsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちんぼつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchinbotsu

chìm, đắm tàu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chìm, đắm (tàu thuyền), sự ngập chìmsinking; foundering; going down
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) say bí tỉ, say quắc cần câugetting dead drunk
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) mải ăn chơi (nhất là ở khu đèn đỏ) mà bỏ bê công việchaving too much fun (esp. in a red-light district, etc.) and missing work or neglecting one's duties
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (lóng) nằm lì một chỗ, cắm rễ ở đâu đóstaying in one place for a long time

Câu ví dụ

  • Đã xảy ra tai nạn tàu cá bị chìm do bão.

  • Con tàu du lịch sang trọng đó đã đâm phải núi băng và bị chìm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.