Từ vựng

意気消沈 (いきしょうちん) nghĩa là gì?

意気消沈 (いきしょうちん) trong tiếng Nhật nghĩa là mất tinh thần, ủ rũ, nản lòng (nghĩa đen: khí thế tiêu tan và chìm xuống).

Thông tin tra cứu
Cách đọcいきしょうちん
いきしょうちん
TOPICS

mất tinh thần, ủ rũ, nản lòng (nghĩa đen: khí thế tiêu tan và chìm xuống)

Câu ví dụ

  • Trượt kỳ thi, anh ấy ủ rũ một thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.