Từ vựng

沈める (しずめる, shizumeru) nghĩa là gì?

沈める (しずめる, shizumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm chìm, nhấn chìm; hạ thấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしずめる
Romajishizumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しずめる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshizumeru

làm chìm, nhấn chìm; hạ thấp

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đánh chìm, nhấn chìm (con tàu), dìm xuống nướcto sink (e.g. a ship); to submerge
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ hạ (người) xuống, lún người vào (chiếc ghế)to lower (e.g. one's body into a chair)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ hạ đo ván, quật ngã đối thủto floor (an opponent)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã nói với giọng trầm xuống vì buồn.

  • Thủ phạm đã nhấn chìm tang vật xuống sông để giấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.