Kanji
Chữ 殊 (THÙ) nghĩa là gì?
殊 đọc Hán-Việt là THÙ, nghĩa là đặc biệt, khác thường.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thù |
|---|
| Âm On | シュ |
|---|
| Âm Kun | こと |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 歹 (ngạt) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
殊thùÂm On シュÂm Kun こと
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
đặc biệt, khác thường
Mẹo nhớ
Cạnh khúc xương khô 歹, một thân gỗ 木 đỏ au nổi bật hẳn, thật ĐẶC BIỆT.
Từ ghép tiêu biểu
- 殊にことにđặc biệt, nhất là
- 特殊とくしゅđặc thù, đặc biệt