Từ vựng
特殊 (とくしゅ, tokushu) nghĩa là gì?
特殊 (とくしゅ, tokushu) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc thù, đặc biệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とくしゅ |
|---|
| Romaji | tokushu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokushu
đặc thù, đặc biệt
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ special; particular; peculiar
Câu ví dụ
特殊な機械で金属を切る。
Cắt kim loại bằng máy đặc biệt.
これは特殊な技術が必要な仕事だ。
Đây là việc cần kỹ thuật đặc thù.