Từ vựng

殊に (ことに, kotoni) nghĩa là gì?

殊に (ことに, kotoni) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc biệt, nhất là.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことに
Romajikotoni
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ことに
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkotoni

đặc biệt, nhất là

  1. 1trạng từ đặc biệt là, nhất là, hơn cảespecially; particularly; unusually
  2. 2trạng từ (cổ) thêm nữa, ngoài raadditionally

Câu ví dụ

  • Tác phẩm này đặc biệt được đánh giá cao.

  • Sáng mùa đông cái lạnh đặc biệt khắc nghiệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.