Kanji

Chữ 案 (ÁN) nghĩa là gì?

案 đọc Hán-Việt là ÁN, nghĩa là phương án, đề nghị, bản thảo; cái bàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtán
Âm Onアン
Âm Kunつくえ
Số nét10
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ánÂm On アンÂm Kun つくえ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

phương án, đề nghị, bản thảo; cái bàn

Mẹo nhớ

Người phụ nữ 女 ngồi bên bàn gỗ 木 dưới mái 宀 nghĩ ra một PHƯƠNG ÁN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 案あんkế hoạch, phương án, đề xuất
  • 案内あんないhướng dẫn, dẫn đường
  • 案外あんがいkhông ngờ, ngoài dự đoán

Từ vựng khác có chữ này

  • 提案ていあんđề xuất
  • 答案とうあんbài làm thi
  • 法案ほうあんdự luật
  • 議案ぎあんdự luật, đề án nghị sự
  • 案の定あんのじょうđúng như dự đoán
  • 案じるあんじるlo lắng; suy tính, nghĩ ra
  • 販売促進策を立案するはんばいそくしんさくをりつあんするlập phương án xúc tiến bán hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.