Từ vựng

議案 (ぎあん, gian) nghĩa là gì?

議案 (ぎあん, gian) trong tiếng Nhật nghĩa là dự luật, đề án nghị sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎあん
Romajigian
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎあん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggian

dự luật, đề án nghị sự

  1. 1danh từ dự luật, dự thảo nghị quyếtlegislative bill; measure
  2. 2danh từ vấn đề đưa ra bàn, mục trong chương trình nghị sựagenda item

Câu ví dụ

  • Dự luật đó đã bị bác bỏ vì đa số phản đối.

  • Dự luật mới sẽ được ủy ban xem xét.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.