Từ vựng

案 (あん, an) nghĩa là gì?

案 (あん, an) trong tiếng Nhật nghĩa là kế hoạch, phương án, đề xuất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあん
Romajian
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngan

kế hoạch, phương án, đề xuất

  1. 1danh từ · hậu tố ý tưởng, phương án, đề xuất; dự luậtidea; plan; proposal
  2. 2danh từ bản thảo, bản nhápdraft; rough copy
  3. 3danh từ điều dự liệu, điều trông đợiexpectation
  4. 4danh từ (cổ) cái bàn, cái giá đỡdesk; stand

Câu ví dụ

  • Tôi đã nghĩ ra một phương án hay.

  • Mọi người cùng xem xét phương án này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.