Kanji

Chữ 桐 (ĐỒNG) nghĩa là gì?

桐 đọc Hán-Việt là ĐỒNG, nghĩa là cây ngô đồng, cây paulownia.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđồng
Âm Onトウ、ドウ
Âm Kunきり
Số nét10
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đồngÂm On トウ、ドウÂm Kun きり
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cây ngô đồng, cây paulownia

Mẹo nhớ

Cây 木 rỗng ruột như cái khung 冂 chứa miệng 口, đó là cây NGÔ ĐỒNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.