Từ vựng

答案 (とうあん, touan) nghĩa là gì?

答案 (とうあん, touan) trong tiếng Nhật nghĩa là bài làm thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうあん
Romajitouan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とうあん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouan

bài làm thi

  1. 1danh từ bài thi, tờ giấy làm bàiexamination paper; examination script; answer sheet
  2. 2danh từ câu trả lời (cho câu hỏi trong bài thi)answer (to an exam question)

Câu ví dụ

  • Hãy thu bài làm của kỳ thi lại.

  • Tôi lỡ nộp bài thi mà quên viết tên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.