Kanji

Chữ 戻 (LỆ) nghĩa là gì?

戻 đọc Hán-Việt là LỆ, nghĩa là trở lại, quay về; hoàn lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlệ
Âm Onレイ
Âm Kunもど.す、もど.る
Số nét7
Bộ thủ chính戸 (hộ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
lệÂm On レイÂm Kun もど.す、もど.る
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

trở lại, quay về; hoàn lại

Mẹo nhớ

Người lớn 大 đi qua cửa 戸 rồi QUAY TRỞ LẠI để HOÀN vật.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 戻すもどすđưa trở lại, trả lại
  • 戻るもどるquay lại, trở về (tự động từ)

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.