Kanji

Chữ 態 (THÁI) nghĩa là gì?

態 đọc Hán-Việt là THÁI, nghĩa là thái độ; trạng thái, dáng vẻ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthái
Âm Onタイ
Âm Kunわざ.と
Số nét14
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tháiÂm On タイÂm Kun わざ.と
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

thái độ; trạng thái, dáng vẻ

Mẹo nhớ

Tài năng 能 (thân 月 với các nét 匕 và 厶) bộc lộ qua tấm lòng 心 thành THÁI ĐỘ, DÁNG VẺ.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 形態けいたいhình thái, dạng thức
  • 態度たいどthái độ, cách cư xử
  • 状態じょうたいtrạng thái, tình trạng

Từ vựng khác có chữ này

  • 実態じったいthực trạng, tình hình thực tế
  • 態勢たいせいtư thế, trạng thái sẵn sàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.