Kanji

Chữ 慕 (MỘ) nghĩa là gì?

慕 đọc Hán-Việt là MỘ, nghĩa là mến mộ, thương nhớ, ngưỡng mộ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmộ
Âm Onボ
Âm Kunした.う
Số nét14
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mộÂm On ボÂm Kun した.う
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

mến mộ, thương nhớ, ngưỡng mộ

Mẹo nhớ

Dưới cỏ ngải 艹 khuất nắng 日, tấm lòng 心 vẫn hướng theo bóng lớn 大 mà THƯƠNG NHỚ, MẾN MỘ.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 慕うしたうthương nhớ, ngưỡng mộ, đi theo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.