Từ vựng

実態 (じったい, jittai) nghĩa là gì?

実態 (じったい, jittai) trong tiếng Nhật nghĩa là thực trạng, tình hình thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじったい
Romajijittai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じったい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjittai

thực trạng, tình hình thực tế

  1. 1danh từ true state; actual condition; reality

Câu ví dụ

  • Có sự khác biệt giữa thực trạng và báo cáo.

  • Điều tra thực trạng nghèo đói.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.