Từ vựng

形態 (けいたい, keitai) nghĩa là gì?

形態 (けいたい, keitai) trong tiếng Nhật nghĩa là hình thái, dạng thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいたい
Romajikeitai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeitai

hình thái, dạng thức

  1. 1danh từ hình thái, hình dạng, dạng thứcform; shape; figure
  2. 2danh từ (ngôn ngữ học) hình tố, morphmorph

Câu ví dụ

  • Hình thức làm việc đã thay đổi.

  • Hình thái cuộc sống khác nhau tùy người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.