Từ vựng

状態 (じょうたい, joutai) nghĩa là gì?

状態 (じょうたい, joutai) trong tiếng Nhật nghĩa là trạng thái, tình trạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうたい
Romajijoutai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょうたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoutai

trạng thái, tình trạng

  1. 1danh từ state; condition; situation

Câu ví dụ

  • Tôi lo lắng về tình trạng sức khỏe của anh ấy.

  • Tình trạng chiếc xe rất tốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.