Từ vựng

態度 (たいど, taido) nghĩa là gì?

態度 (たいど, taido) trong tiếng Nhật nghĩa là thái độ, cách cư xử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいど
Romajitaido
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たいど
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaido

thái độ, cách cư xử

  1. 1danh từ thái độ, cử chỉ, cách hành xử, phong tháiattitude; manner; behaviour
  2. 2danh từ lập trường, quan điểm (trước một vấn đề)attitude (towards an issue, etc.); position; stance

Câu ví dụ

  • Thái độ của anh ta rất vô lễ.

  • Thái độ của nhân viên rất thân thiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.