Kính ngữ · Điện thoại

Thuật ngữ 電波の状況が悪いようです(でんぱのじょうきょうがわるいようです) là gì?

Tình trạng sóng điện thoại có vẻ đang chập chờn / không tốt ạ (The mobile reception seems to be poor)

Thông tin thuật ngữ 電波の状況が悪いようです
Thuật ngữ電波の状況が悪いようです
Cách đọcでんぱのじょうきょうがわるいようです
Hán-ViệtĐIỆN BA TRẠNG HUỐNG ÁC
Nghĩa tiếng ViệtTình trạng sóng điện thoại có vẻ đang chập chờn / không tốt ạ
Tiếng AnhThe mobile reception seems to be poor
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônĐiện thoại
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Dùng khi cuộc gọi bị ngắt quãng, đứt tiếng, thông báo cho đối phương biết để di chuyển ra nơi có sóng tốt hơn.

Lưu ý & thực tế

Cách nói khéo khi đối phương gọi từ tàu điện, tầng hầm hoặc vùng sóng yếu.

Câu ví dụ trong công việc

Giọng anh đang bị đứt quãng. Tình trạng sóng có vẻ chập chờn, anh có thể đổi chỗ đứng được không ạ?

Sóng có vẻ chập chờn quá, hay để tôi cúp máy rồi gọi lại cho anh nhé ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe