Kanji

Chữ 恵 (HUỆ) nghĩa là gì?

恵 đọc Hán-Việt là HUỆ, nghĩa là ân huệ, ban ơn, độ lượng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuệ
Âm Onケイ、エ
Âm Kunめぐ.む、めぐ.み
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huệÂm On ケイ、エÂm Kun めぐ.む、めぐ.み
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ân huệ, ban ơn, độ lượng

Mẹo nhớ

Một món quà từ chiếc hộp 由 được trao bằng cả tấm lòng 心 — đó là ÂN HUỆ và sự ĐỘ LƯỢNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 恩恵おんけいân huệ, lợi ích, phúc lành
  • 恵みめぐみphúc lành, ân huệ
  • 恵むめぐむban phước; thương xót, bố thí
  • 知恵ちえtrí tuệ, sự khôn ngoan
  • 恵まれるめぐまれるđược ban cho, được ưu đãi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.