Từ vựng

恵み (めぐみ, megumi) nghĩa là gì?

恵み (めぐみ, megumi) trong tiếng Nhật nghĩa là phúc lành, ân huệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめぐみ
Romajimegumi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めぐみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmegumi

phúc lành, ân huệ

  1. 1danh từ blessing; grace

Câu ví dụ

  • Tôi biết ơn ân huệ của thiên nhiên.

  • Mưa mang lại phúc lành cho đất đai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.