Từ vựng

恵まれる (めぐまれる, megumareru) nghĩa là gì?

恵まれる (めぐまれる, megumareru) trong tiếng Nhật nghĩa là được ban cho, được ưu đãi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめぐまれる
Romajimegumareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めぐまれる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmegumareru

được ban cho, được ưu đãi

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to be blessed with; to be rich in; to abound in

Câu ví dụ

  • Anh ấy được trời ban cho tài năng.

  • Hôm nay may mắn được thời tiết đẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.