Kanji
Chữ 悌 (ĐỄ) nghĩa là gì?
悌 đọc Hán-Việt là ĐỄ, nghĩa là kính thuận anh, hòa thuận anh em.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đễ |
|---|
| Âm On | テイ、ダイ |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 心 (tâm) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
悌đễÂm On テイ、ダイ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
kính thuận anh, hòa thuận anh em
Mẹo nhớ
Trái tim 忄 của người em trai 弟 luôn kính thuận anh — đó là HIẾU ĐỄ.