Kanji

Chữ 恭 (CUNG) nghĩa là gì?

恭 đọc Hán-Việt là CUNG, nghĩa là cung kính, kính cẩn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcung
Âm Onキョウ
Âm Kunうやうや.しい
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cungÂm On キョウÂm Kun うやうや.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

cung kính, kính cẩn

Mẹo nhớ

Phần cùng nhau 共 đặt trên tấm lòng nhỏ ⺗ — ghi nhớ CUNG KÍNH, LỄ PHÉP.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.