Kanji
Chữ 恭 (CUNG) nghĩa là gì?
恭 đọc Hán-Việt là CUNG, nghĩa là cung kính, kính cẩn.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cung |
|---|
| Âm On | キョウ |
|---|
| Âm Kun | うやうや.しい |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 心 (tâm) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
恭cungÂm On キョウÂm Kun うやうや.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
cung kính, kính cẩn
Mẹo nhớ
Phần cùng nhau 共 đặt trên tấm lòng nhỏ ⺗ — ghi nhớ CUNG KÍNH, LỄ PHÉP.