Kanji

Chữ 影 (ẢNH) nghĩa là gì?

影 đọc Hán-Việt là ẢNH, nghĩa là bóng, hình bóng; ảnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtảnh
Âm Onエイ
Âm Kunかげ
Số nét15
Bộ thủ chính彡 (sam)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ảnhÂm On エイÂm Kun かげ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

bóng, hình bóng; ảnh

Mẹo nhớ

Ánh nắng 日 chiếu qua cảnh vật, đổ những vệt 彡 tối thành cái BÓNG.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 影かげbóng, bóng râm
  • 影響えいきょうảnh hưởng, tác động
  • 撮影さつえいchụp ảnh, quay phim

Từ vựng khác có chữ này

  • 人影ひとかげbóng người, dáng người

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.