Từ vựng

撮影 (さつえい, satsuei) nghĩa là gì?

撮影 (さつえい, satsuei) trong tiếng Nhật nghĩa là chụp ảnh, quay phim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさつえい
Romajisatsuei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さつえい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsatsuei

chụp ảnh, quay phim

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ photography (still or motion); photographing; filming

Câu ví dụ

  • Tôi đi xem cảnh quay phim.

  • Ở đây cấm chụp ảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.