Kanji
Chữ 弊 (TỆ) nghĩa là gì?
弊 đọc Hán-Việt là TỆ, nghĩa là tệ nạn, tệ hại; hư hỏng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tệ |
|---|
| Âm On | ヘイ |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Bộ thủ chính | 廾 (củng) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
弊tệÂm On ヘイ
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét
tệ nạn, tệ hại; hư hỏng
Mẹo nhớ
Phần rách hỏng 敝 bị hai tay 廾 níu mãi — ghi nhớ TỆ HẠI, HƯ HỎNG.