Từ vựng
影 (かげ, kage) nghĩa là gì?
影 (かげ, kage) trong tiếng Nhật nghĩa là bóng, bóng râm.
| Cách đọc | かげ |
|---|---|
| Romaji | kage |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
影かげ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkage
bóng, bóng râm
- 1danh từ bóng, bóng dáng, hình bóngshadow; silhouette; figure
- 2danh từ hình phản chiếu (dưới nước, trong gương)reflection; image
- 3danh từ điềm gở, dấu hiệu chẳng lànhominous sign
- 4danh từ ánh sáng (trăng, sao)light (stars, moon)
- 5danh từ dấu vết còn sót lại; cái bóng của chính mình ngày trướctrace; shadow (of one's former self)
Câu ví dụ
木の影で少し休みました。
Tôi nghỉ một chút dưới bóng cây.
壁に大きな影が映っている。
Trên tường in một cái bóng lớn.