Kanji

Chữ 弟 (ĐỆ) nghĩa là gì?

弟 đọc Hán-Việt là ĐỆ, nghĩa là em trai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđệ
Âm Onテイ、ダイ、デ
Âm Kunおとうと
Số nét7
Bộ thủ chính弓 (cung)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
đệÂm On テイ、ダイ、デÂm Kun おとうと
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét

em trai

Mẹo nhớ

Hình sợi dây quấn quanh cây cung (弓) theo thứ tự từ dưới lên, như thứ bậc trong nhà xếp em sau anh — đây là chữ 'đệ' (em trai).

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 弟おとうとem trai
  • 兄弟きょうだいanh chị em
  • 弟子でしđệ tử, học trò, người học nghề

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.