Từ vựng

兄弟 (きょうだい, kyoudai) nghĩa là gì?

兄弟 (きょうだい, kyoudai) trong tiếng Nhật nghĩa là anh chị em.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうだい
Romajikyoudai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きょうだい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoudai

anh chị em

GenkiGenki 7
  1. 1danh từ anh chị em ruộtbrothers and sisters; siblings
  2. 2danh từ anh chị em cùng cha khác mẹ, con riêng của vợ hoặc chồng, anh chị em do kết hôn hay nhận nuôihalf-siblings; step-siblings; siblings by marriage or adoption
  3. 3danh từ (thân mật, nam giới dùng) anh em, chiến hữu, bạn nối khốmate; friend

Câu ví dụ

  • Bạn có anh chị em không?

  • Anh chị em tôi có ba người.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.