Từ vựng

従兄弟 (いとこ, itoko) nghĩa là gì?

従兄弟 (いとこ, itoko) trong tiếng Nhật nghĩa là anh em họ nam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいとこ
Romajiitoko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いとこ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitoko

anh em họ nam

  1. 1danh từ cousin (male)

Câu ví dụ

  • Anh họ của tôi là bác sĩ.

  • Tôi chơi ở biển cùng anh họ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.