Từ vựng

布告 (ふこく, fukoku) nghĩa là gì?

布告 (ふこく, fukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là công bố, sắc lệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふこく
Romajifukoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふこく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukoku

công bố, sắc lệnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ edict; ordinance; proclamation

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã ban bố lệnh thiết quân luật.

  • Quốc vương đã công bố đạo luật mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.