Từ vựng

布団 (ふとん, futon) nghĩa là gì?

布団 (ふとん, futon) trong tiếng Nhật nghĩa là nệm futon, chăn đệm kiểu Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふとん
Romajifuton
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ふとん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuton

nệm futon, chăn đệm kiểu Nhật

  1. 1danh từ nệm futon, bộ chăn đệm kiểu Nhậtfuton; Japanese bedding consisting of a mattress and a duvet
  2. 2danh từ bồ đoàn, đệm tròn để ngồi thiềnround cushion used for Zen meditation (traditionally made of woven bulrush leaves)

Câu ví dụ

  • Tôi buồn ngủ nên chui vào chăn đây.

  • Cái nệm này ấm và dễ chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.