Từ vựng
布巾 (ふきん, fukin) nghĩa là gì?
布巾 (ふきん, fukin) trong tiếng Nhật nghĩa là khăn lau bếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふきん |
|---|
| Romaji | fukin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukin
khăn lau bếp
- 1danh từ dish towel; tea towel; dishcloth
Câu ví dụ
布巾は清潔に保つべきだ。
Khăn lau bếp nên được giữ sạch sẽ.
母は布巾でテーブルを拭いた。
Mẹ tôi đã lau bàn bằng khăn lau bếp.