Từ vựng

布 (ぬの, nuno) nghĩa là gì?

布 (ぬの, nuno) trong tiếng Nhật nghĩa là vải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぬの
Romajinuno
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぬの
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnuno

vải

  1. 1danh từ vải, vải vóc, chất liệu dệtcloth; fabric; material
  2. 2danh từ (lịch sử) tiền đồng hình mai xẻng (bố tệ) của Trung Hoa cổbujian (spade-shaped bronze coin of ancient China)

Câu ví dụ

  • Tôi làm túi bằng vải.

  • Vải này mềm và dễ chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.