Từ vựng

階層 (かいそう, kaisou) nghĩa là gì?

階層 (かいそう, kaisou) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng lớp, cấp độ, hệ phân cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいそう
Romajikaisou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisou

tầng lớp, cấp độ, hệ phân cấp

  1. 1danh từ class; level; stratum

Câu ví dụ

  • Trong xã hội tồn tại nhiều tầng lớp khác nhau.

  • Hệ thống này có cấu trúc phân cấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.