Từ vựng

大層 (たいそう, taisou) nghĩa là gì?

大層 (たいそう, taisou) trong tiếng Nhật nghĩa là rất, vô cùng; to lớn, phô trương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいそう
Romajitaisou
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たいそう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisou

rất, vô cùng; to lớn, phô trương

  1. 1trạng từ rất, cực kỳ, hết sứcvery; extremely; exceedingly
  2. 2tính từ -na quá mức, quá đáng; nhiều vô kểextreme; excessive; great many
  3. 3tính từ -na bề thế, hoành tráng, đường bệsplendid; impressive; tremendous
  4. 4tính từ -na phóng đại, làm quá lên, thổi phồngexaggerated

Câu ví dụ

  • Chuyện đó nghe to tát quá nhỉ.

  • Bà tôi đã vô cùng vui mừng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.