Từ vựng

専用 (せんよう, sen'you) nghĩa là gì?

専用 (せんよう, sen'you) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyên dụng, dành riêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんよう
Romajisen'you
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsen'you

chuyên dụng, dành riêng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dùng riêng (của một người), sử dụng cá nhân(one's) exclusive use; private use; personal use
  2. 2danh từ · hậu tố · tính từ の chuyên dụng, dành riêng cho một mục đíchdedicated use; use for a particular purpose
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ chỉ dùng độc một loại, chỉ xài mỗi một hãngexclusive use (of particular products); using only (e.g. a certain brand); using solely

Câu ví dụ

  • Con đường này dành riêng cho xe đạp.

  • Có bãi đỗ xe chuyên dụng dành riêng cho giám đốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.